Giới thiệu treble loa Faital HF107
Treble loa Faital HF107 là một sản phẩm âm thanh chất lượng cao với các thông số kỹ thuật ấn tượng. Được thiết kế để cung cấp hiệu suất âm thanh xuất sắc trong nhiều ứng dụng âm nhạc và âm thanh chuyên nghiệp, loa này mang đến sự hoàn hảo cho các dự án âm thanh của bạn.
Với trở kháng danh nghĩa là 8 Ohm và trở kháng tối thiểu 6,8 Ohm, loa Faital HF107 có khả năng hoạt động tốt với các thiết bị ampli và hệ thống âm thanh khác nhau. Treble loa này có khả năng xử lý nguồn AES lên đến 70W và xử lý công suất tối đa 140W, cho phép tái tạo âm thanh mạnh mẽ và sắc nét.

Tần số chéo tối thiểu của treble loa là 1,3 kHz, giúp nó hoạt động ổn định ở các tần số cao. Độ nhạy ở mức 109dB (1W/1m) đảm bảo treble loa tạo ra âm thanh mạnh mẽ và chi tiết.
Treble loa Faital HF107 có dải tần số rộng từ 1,3 kHz đến 20 kHz, cho phép tái tạo cả các tần số cao nhất của âm nhạc. Cuộn dây bằng giọng nói có đường kính 44 mm (1,73 inch) được làm từ nhôm, giúp tối ưu hóa tản nhiệt và độ bền của treble loa. Cuộn dây được bọc bởi lớp vật liệu Kapton. Màng treble loa được làm bằng Xeton polyme, có hình dạng hình khuyên và độ sâu cuộn dây 2,3 mm (0,09 in) và độ sâu khoảng cách từ 2,6 mm (0,10 in), đảm bảo hiệu suất âm thanh tốt.
Nam châm của treble loa là loại Vòng Ferrite, đường kính họng là 25,4 mm (1 inch), và đường kính tổng thể là 121 mm (4,76 inch). Đường kính lỗ lắp 180° (2xM6) là 76 mm (2,99 inch), và chiều sâu của loa là 75,4 mm (2,97 inch). Khối lượng tịnh của loa là 2,5 kg (5,5 lb), làm cho nó dễ dàng lắp đặt trong nhiều ứng dụng âm thanh khác nhau.
Treble loa Faital HF107 được vận chuyển trong hộp carton đơn có kích thước 185 x 170 x 122 mm (7,3 x 6,7 x 4,8 inch), và trọng lượng vận chuyển là 2,7 kg (5,8 lb).
Treble loa treble Faital HF107 là một sản phẩm âm thanh đáng chú ý với khả năng tái tạo âm thanh mạnh mẽ và sắc nét ở tần số cao. Với thiết kế chất lượng và các thông số kỹ thuật ấn tượng, treble loa này là lựa chọn tốt cho các dự án âm thanh chuyên nghiệp và sẽ đáp ứng được nhu cầu của người dùng khó tính.
Các thông số kỹ thuật
| Nominal Impedance | 8 Ohm |
| Minimum Impedance | 6.8 Ohm |
| AES Power Handling (1) | 70 W |
| Maximum Power Handling (2) | 140 W |
| Minimum Crossover Frequency (3) | 1.3 kHz |
| Sensitivity (1W/1m) (4) | 109 dB |
| Frequency Range | 1.3÷20 kHz |
| Voice Coil Diameter | 44 mm (1.73 in) |
| Winding Material | Al |
| Former Material | Kapton |
| Diaphragm Material | Ketone Polymer |
| Diaphragm Shape | Annular |
| Winding Depth | 2.3 mm (0.09 in) |
| Magnetic Gap Depth | 2.6 mm (0.10 in) |
| Flux Density | 1.9 T |
| Magnet | Ferrite Ring |
| Re | 5.4 Ohm |
| Phase Plug Design | Annular |
| Exit Angle (5) | Combined Exit |
| NET Air Volume filled by HF Driver | 0.5 dm^3 (0.018 ft^3) |




