Giới thiệu treble loa Faital HF109
Treble loa Faital HF109 là một sản phẩm âm thanh đa năng với các thông số kỹ thuật ấn tượng, đáp ứng được nhu cầu của nhiều ứng dụng âm thanh khác nhau. Với thiết kế hiện đại và hiệu suất âm thanh xuất sắc, treble loa này sẽ làm cho mọi trải nghiệm âm nhạc của bạn trở nên thú vị hơn.

Treble loa Faital HF109 có trở kháng danh nghĩa là 8 Ohm và trở kháng tối thiểu là 6,8 Ohm, giúp nó phù hợp với nhiều loại ampli và hệ thống âm thanh khác nhau. Treble loa này có khả năng xử lý nguồn AES lên đến 60W và xử lý công suất tối đa 120W, cho phép tái tạo âm thanh mạnh mẽ và sắc nét.
Tần số chéo tối thiểu của loa là 1,3 kHz, giúp nó hoạt động ổn định ở các tần số cao. Độ nhạy của treble loa là 108dB (1W/1m), đảm bảo âm thanh được phát ra mạnh mẽ và chi tiết.
Treble loa Faital HF109 có dải tần số rộng từ 1 kHz đến 20 kHz, cho phép tái tạo cả các tần số cao nhất của âm nhạc. Cuộn dây bằng giọng nói có đường kính 44 mm (1,73 inch) được làm từ nhôm, giúp tối ưu hóa khả năng tản nhiệt và độ bền của treble loa. Cuộn dây được bọc bởi lớp vật liệu Kapton. Màng treble loa làm từ Xeton polyme, với đường kính lỗ lắp 180° (2xM6), và chiều sâu của loa là 55 mm (2,17 inch).
Với khối lượng tịnh 2,2 kg (4,9 lb), treble loa Faital HF109 có thể tạo ra âm thanh mạnh mẽ trong một thiết kế nhỏ gọn. Treble loa được vận chuyển trong hộp carton đơn có kích thước 185 x 170 x 102 mm (7,3 x 6,7 x 4,0 in), và trọng lượng vận chuyển là 2,5 kg (5,5 lb), giúp việc vận chuyển và lắp đặt trở nên thuận tiện.
Treble loa Faital HF109 là một sản phẩm âm thanh đa năng và chất lượng cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng âm thanh khác nhau. Với hiệu suất âm thanh xuất sắc và thiết kế đẹp mắt, treble loa này sẽ làm cho mọi trải nghiệm âm nhạc của bạn trở nên đặc biệt hơn.
Các thông số kỹ thuật
| Nominal Impedance | 8 Ohm |
| Minimum Impedance | 6.8 Ohm |
| AES Power Handling (1) | 60 W |
| Maximum Power Handling (2) | 120 W |
| Minimum Crossover Frequency (3) | 1.3 kHz |
| Sensitivity (1W/1m) (4) | 108 dB |
| Frequency Range | 1÷20 kHz |
| Voice Coil Diameter | 44 mm (1.73 in) |
| Winding Material | Al |
| Former Material | Kapton |
| Diaphragm Material | Ketone Polymer |
| Diaphragm Shape | Dome |
| Winding Depth | 2.3 mm (0.09 in) |
| Magnetic Gap Depth | 2.85 mm (0.11 in) |
| Flux Density | 1.8 T |
| Magnet | Ferrite Ring |
| Re | 5.8 Ohm |
| Phase Plug Design | Annular |
| Exit Angle (5) | 13° Conical |
| NET Air Volume filled by HF Driver | 0.43 dm^3 (0.015 ft^3) |




