Giới thiệu treble loa Faital HF204
HF204 là loa treble cao cấp của thương hiệu Faital Pro, được thiết kế dành cho các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp. Có kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và vận chuyển. Được làm từ chất liệu titan cao cấp, mang đến âm thanh cao tần trong trẻo và chi tiết.

Ưu điểm
- Chất liệu màng loa titan cao cấp: Titan là một vật liệu cứng và nhẹ, giúp tái tạo âm thanh cao tần một cách chính xác và nhanh chóng.
- Độ nhạy cao: Độ nhạy cao giúp treble loa có thể tái tạo âm thanh mạnh mẽ và chân thực, ngay cả khi được sử dụng với công suất thấp.
- Góc phủ âm rộng: Góc phủ âm rộng giúp âm thanh được phân tán đều khắp không gian, mang lại hiệu ứng âm thanh tốt hơn.
- Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ: Kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ giúp treble loa dễ dàng lắp đặt và vận chuyển.
- Giá thành hợp lý: Giá thành hợp lý giúp sản phẩm trở thành lựa chọn tốt cho các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp.
Ứng dụng
HF204 là lựa chọn tốt cho các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp, đặc biệt là các hệ thống âm thanh sân khấu, hội trường, quán bar, vũ trường… Treble loa có thể tái tạo âm thanh cao tần trong trẻo và chi tiết, mang lại hiệu ứng âm thanh sống động và chân thực.
HF204 là một loa treble chất lượng cao với giá thành hợp lý. Sản phẩm này là lựa chọn tuyệt vời cho các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp cần tái tạo âm thanh cao tần trong trẻo và chi tiết.
Ngoài những ưu điểm đã nêu trên, HF204 còn có một số điểm nổi bật khác như sau:
- Nam châm neodymium cao cấp: Nam châm neodymium giúp treble loa có trọng lượng nhẹ và giảm thiểu tình trạng méo tiếng.
- Lớp lưới bảo vệ: Lớp lưới bảo vệ giúp bảo vệ treble loa khỏi các tác động bên ngoài, giúp loa bền bỉ hơn.
- Độ bền cao: Treble loa được thiết kế và chế tạo theo tiêu chuẩn cao, mang lại độ bền cao cho treble.
HF204 là một loa treble chất lượng cao với nhiều ưu điểm nổi bật. Treble loa là lựa chọn tuyệt vời cho các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp, mang lại hiệu ứng âm thanh sống động và chân thực.
Các thông số kỹ thuật
| Nominal Impedance | 8 Ohm |
| Minimum Impedance | 7.2 Ohm |
| AES Power above 0.9 kHz (1) | 80 W |
| AES Power above 0.65 kHz | 40 W |
| Maximum Power above 0.9 kHz (2) | 160 W |
| Maximum Power above 0.65 kHz | 80 W |
| Minimum Crossover Frequency (3) | 0.9 kHz |
| Sensitivity (1W/1m) (4) | 108 dB |
| Frequency Range | 0.5÷18 kHz |
| Voice Coil Diameter | 65 mm (2.56 in) |
| Winding Material | Al |
| Former Material | Kapton |
| Diaphragm Material | Ketone Polymer |
| Diaphragm Shape | Dome |
| Winding Depth | 3 mm (0.12 in) |
| Magnetic Gap Depth | 4.2 mm (0.17 in) |
| Flux Density | 1.7 T |
| Magnet | Neodymium Slug Crown |
| Re | 5.5 Ohm |
| Phase Plug Design | Annular |
| Exit Angle (5) | 30° Conical |
| NET Air Volume filled by HF Driver | 0.75 dm^3 (0.026 ft^3) |




