Giới thiệu treble loa Faital HF108R
Treble loa Faital HF108R là một phiên bản cao cấp và nâng cấp của dòng sản phẩm HF108, mang đến hiệu suất âm thanh xuất sắc và chất lượng vượt trội. Với các tính năng và thông số kỹ thuật tiên tiến, loa HF108R hứa hẹn sẽ làm hài lòng ngay cả những người yêu âm nhạc khó tính nhất.
Treble loa Faital HF108R có trở kháng danh nghĩa là 8 Ohm và trở kháng tối thiểu chỉ 6,5 Ohm, cho phép nó hoạt động tốt với nhiều thiết bị ampli và hệ thống âm thanh khác nhau. Với khả năng xử lý nguồn AES lên đến 60W và xử lý công suất tối đa 120W, treble loa này có thể tái tạo âm thanh mạnh mẽ và sắc nét.

Tần số chéo tối thiểu của loa là 1,3 kHz, giúp nó hoạt động ổn định ở các tần số cao. Độ nhạy của treble loa là 109dB (1W/1m), đảm bảo âm thanh được phát ra mạnh mẽ và chi tiết.
Treble loa Faital HF108R có dải tần số rộng từ 1 kHz đến 20 kHz, cho phép tái tạo cả các tần số cao nhất của âm nhạc. Cuộn dây bằng giọng nói có đường kính 44 mm (1,73 inch) được làm từ nhôm, giúp nâng cao khả năng tản nhiệt và độ bền của loa. Cuộn dây được bọc bởi lớp vật liệu Kapton. Màng loa làm từ Xeton polyme, có hình dạng mái vòm, độ sâu cuộn dây 2,3 mm (0,09 in), và độ sâu khoảng cách từ 2,85 mm (0,11 inch), đảm bảo hiệu suất âm thanh tốt và sự ổn định.
Với nam châm Vòng Neodymium, treble loa HF108R có khả năng tạo ra âm thanh mạnh mẽ trong một thiết kế nhỏ gọn. Đường kính lỗ lắp 180° (2xM5) là 76 mm (2,99 inch), và chiều sâu của loa là 41 mm (1,61 inch). Khối lượng tịnh của loa là 800 g (1,8 lb), làm cho việc vận chuyển và lắp đặt trở nên thuận tiện.
Treble loa Faital HF108R được vận chuyển trong hộp carton đơn có kích thước 147 x 130 x 82 mm (5,8 x 5,1 x 3,2 inch), và trọng lượng vận chuyển là 1,2 kg (2,6 lb).
Treble loa Faital HF108R là một phiên bản cao cấp hơn của dòng sản phẩm HF108, mang đến hiệu suất âm thanh vượt trội và chất lượng đỉnh cao. Với thiết kế tiên tiến và các tính năng tối ưu hóa, treble loa này sẽ đáp ứng mọi nhu cầu của người yêu âm nhạc và làm nổi bật bất kỳ ứng dụng âm thanh nào.
Các thông số kỹ thuật
| Nominal Impedance | 8 Ohm |
| Minimum Impedance | 6.5 Ohm |
| AES Power Handling (1) | 60 W |
| Maximum Power Handling (2) | 120 W |
| Minimum Crossover Frequency (3) | 1.3 kHz |
| Sensitivity (1W/1m) (4) | 109 dB |
| Frequency Range | 1÷20 kHz |
| Voice Coil Diameter | 44 mm (1.73 in) |
| Winding Material | Al |
| Former Material | Kapton |
| Diaphragm Material | Ketone Polymer |
| Diaphragm Shape | Dome |
| Winding Depth | 2.3 mm (0.09 in) |
| Magnetic Gap Depth | 2.85 mm (0.11 in) |
| Flux Density | 2.1 T |
| Magnet | Neodymium Ring |
| Re | 5.8 Ohm |
| Phase Plug Design | Annular |
| Exit Angle (5) | 31° Conical |
| NET Air Volume filled by HF Driver | 0.195 dm^3 (0.007 ft^3) |




