Giới thiệu treble loa Faital HF146
Âm thanh
Treble loa Faital HF146 mang lại âm thanh chi tiết và rõ ràng. Treble loa có dải tần đáp ứng rộng, đáp ứng được nhiều loại nhạc khác nhau. Âm cao của loa sáng và mượt mà, không bị chói gắt.
Ưu điểm
- Âm thanh chi tiết và rõ ràng
- Dải tần đáp ứng rộng
- Độ nhạy cao
- Công suất lớn

Treble loa Faital HF146 là một loa tweeter chất lượng cao, mang lại âm thanh chi tiết và rõ ràng. Treble loa là một lựa chọn tốt cho các hệ thống âm thanh gia đình, âm thanh hội trường, âm thanh sân khấu.
So sánh với các loa tweeter khác
Treble loa Faital HF146 có dải tần đáp ứng và độ nhạy tương đương với các loa tweeter khác của Faital như HF143 và HF141. Tuy nhiên, HF146 có công suất lớn hơn so với HF143 và HF141.
Treble loa Faital HF146 là một loa tweeter chất lượng cao, mang lại âm thanh chi tiết và rõ ràng. Treble loa là một lựa chọn tốt cho các hệ thống âm thanh đa dạng.
Đánh giá chi tiết
Treble loa Faital HF146 được đánh giá cao về chất lượng âm thanh và độ bền. Treble loa có dải tần đáp ứng rộng, giúp tái tạo âm thanh chi tiết và rõ ràng. Độ nhạy âm của treble loa là 111dB, giúp loa dễ dàng phối ghép với các loa woofer. Công suất liên tục của loa là 100W và công suất đỉnh là 200W, giúp treble loa đáp ứng được nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Ngoài ra, treble loa Faital HF146 còn được đánh giá cao về độ bền. Treble loa được làm từ vật liệu cao cấp, có khả năng chống chịu va đập tốt. Treble loa có thể hoạt động trong thời gian dài mà không bị nóng.
Ứng dụng
Treble loa Faital HF146 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống âm thanh khác nhau, chẳng hạn như:
- Hệ thống âm thanh gia đình
- Hệ thống âm thanh hội trường
- Hệ thống âm thanh sân khấu
- Hệ thống âm thanh phòng thu
- Hệ thống âm thanh karaoke
Treble loa Faital HF146 là một loa tweeter chất lượng cao, mang lại âm thanh chi tiết và rõ ràng. Treble loa là một lựa chọn tốt cho các hệ thống âm thanh đa dạng.
Các thông số kỹ thuật
| Nominal Impedance | 8 Ohm |
| Minimum Impedance | 6.8 Ohm |
| AES Power above 0.9 kHz (1) | 80 W |
| AES Power above 0.65 kHz | 40 W |
| Maximum Power above 0.9 kHz (2) | 160 W |
| Maximum Power above 0.65 kHz | 80 W |
| Minimum Crossover Frequency (3) | 0.9 kHz |
| Sensitivity (1W/1m) (4) | 109 dB |
| Frequency Range | 0.7÷18 kHz |
| Voice Coil Diameter | 65 mm (2.56 in) |
| Winding Material | Al |
| Former Material | Kapton |
| Diaphragm Material | Ketone Polymer |
| Diaphragm Shape | Dome |
| Winding Depth | 3 mm (0.12 in) |
| Magnetic Gap Depth | 4.2 mm (0.17 in) |
| Flux Density | 1.7 T |
| Magnet | Neodymium Slug Crown |
| Re | 5.5 Ohm |
| Phase Plug Design | Annular |
| Exit Angle (5) | 29° Conical |
| NET Air Volume filled by HF Driver | 0.55 dm^3 (0.019 ft^3) |




