Giới thiệu treble loa Faital HF103
Treble loa Faital HF103 là một sản phẩm âm thanh có chất lượng và hiệu suất xuất sắc, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của những người yêu âm nhạc và các chuyên gia âm thanh. Với các tính năng và thông số kỹ thuật ấn tượng, treble loa này là một lựa chọn tốt cho nhiều ứng dụng âm thanh khác nhau.
Treble loa Faital HF103 có trở kháng danh nghĩa là 8 Ohm và trở kháng tối thiểu là 6,8 Ohm, giúp nó tương thích với nhiều loại ampli và hệ thống âm thanh khác nhau. Với khả năng xử lý nguồn AES lên đến 60W và xử lý công suất tối đa 120W, treble loa này có thể tái tạo âm thanh mạnh mẽ và sắc nét.

Tần số chéo tối thiểu của loa là 1,3 kHz, giúp nó hoạt động ổn định ở các tần số cao. Độ nhạy của treble loa là 107dB (1W/1m), đảm bảo âm thanh được phát ra mạnh mẽ và chi tiết.
Treble loa Faital HF103 có dải tần số rộng từ 1 kHz đến 20 kHz, cho phép tái tạo cả các tần số cao nhất của âm nhạc. Cuộn dây bằng giọng nói có đường kính 44 mm (1,73 inch) được làm từ nhôm, giúp tối ưu hóa khả năng tản nhiệt và độ bền của treble loa. Cuộn dây được bọc bởi lớp vật liệu Kapton. Màng loa làm từ Xeton polyme, có hình dạng mái vòm, độ sâu cuộn dây 2,3 mm (0,09 in), và độ sâu khoảng cách từ 2,85 mm (0,11 inch), đảm bảo hiệu suất âm thanh tốt và sự ổn định.
Với nam châm Vòng Ferrite, loa HF103 có khả năng tạo ra âm thanh mạnh mẽ trong một thiết kế nhỏ gọn. Đường kính lỗ lắp 180° (2xM6) là 76 mm (2,99 inch), và chiều sâu của loa là 55 mm (2,17 inch). Khối lượng tịnh của treble loa là 1,3 kg (2,9 lb), làm cho việc vận chuyển và lắp đặt trở nên thuận tiện.
Treble loa Faital HF103 được vận chuyển trong hộp carton đơn có kích thước 147 x 130 x 82 mm (5,8 x 5,1 x 3,2 inch), và trọng lượng vận chuyển là 1,6 kg (3,5 lb).
Treble loa Faital HF103 là một sản phẩm âm thanh chất lượng cao, với khả năng tái tạo âm thanh mạnh mẽ và sắc nét. Đây là lựa chọn tốt cho các dự án âm thanh chuyên nghiệp và giải trí cá nhân, và sẽ đáp ứng được nhu cầu của người dùng khó tính nhất.
Các thông số kỹ thuật
| Nominal Impedance | 8 Ohm |
| Minimum Impedance | 6.8 Ohm |
| AES Power Handling (1) | 60 W |
| Maximum Power Handling (2) | 120 W |
| Minimum Crossover Frequency (3) | 1.3 kHz |
| Sensitivity (1W/1m) (4) | 107 dB |
| Frequency Range | 1÷20 kHz |
| Voice Coil Diameter | 44 mm (1.73 in) |
| Winding Material | Al |
| Former Material | Kapton |
| Diaphragm Material | Ketone Polymer |
| Diaphragm Shape | Dome |
| Winding Depth | 2.3 mm (0.09 in) |
| Magnetic Gap Depth | 2.85 mm (0.11 in) |
| Flux Density | 1.5 T |
| Magnet | Ferrite Ring |
| Re | 5.8 Ohm |
| Phase Plug Design | Annular |
| Exit Angle (5) | 13° Conical |
| NET Air Volume filled by HF Driver | 0.33 dm^3 (0.011 ft^3) |




